(Chương này nói về lịch sử phát triển của gia đình Morgan và được biên soạn dành cho những sinh viên muốn hiểu rõ hơn về vấn đề này. Những ai quan tâm đến Morgan có thể sử dụng nó như tài liệu tham khảo, hoặc bỏ qua nếu thấy quá dài dòng. Tuy nhiên, tôi khuyên mọi người nên đọc chương này vì chiến lược kinh doanh thực sự chỉ mới bắt đầu ở đây, và việc hiểu rõ những ông trùm thực sự này sẽ hữu ích cho việc đọc các tài liệu sau này.)
Lịch sử đấu tranh của gia đình Morgan bắt nguồn từ trước khi Hoa Kỳ được thành lập 140 năm. Họ vốn là một gia đình danh giá ở Anh, nhưng luật thừa kế theo thứ tự con trưởng được áp dụng ở Anh thời bấy giờ, quy định rằng chỉ con trai cả mới được thừa kế tài sản gia đình, đã khiến Miles Morgan bất đắc dĩ phải đặt chân đến lục địa Bắc Mỹ vào năm 1636 để tìm kiếm cơ hội.
Thời đó, Hoa Kỳ vẫn chưa được thành lập, và toàn bộ lục địa vẫn là một vùng hoang vu. Miles Morgan bắt đầu sự nghiệp là một nông dân, và tài năng kinh doanh bẩm sinh đã nhanh chóng giúp ông trở thành người duy nhất trong số những nông dân đó biết cách kinh doanh. Vì vậy, vào thời điểm đó, gia đình Miles Morgan không chỉ biết cách làm nông mà còn biết cách bán nông sản, cho đến khi họ bắt đầu mua bán đất đai, tích lũy được khối tài sản đầu tiên.
Năm 1812, Hoa Kỳ đã được thành lập 36 năm, và gia đình Morgan tiếp tục sinh sống trên lục địa này đến thế hệ thứ năm - Joseph Morgan. Chính thế hệ này đã dẫn dắt gia đình Morgan hoàn toàn từ bỏ công việc nông nghiệp. Năm đó, Joseph cho thuê toàn bộ đất nông nghiệp của gia đình, và cả gia đình chuyển đến thành phố, nơi họ mở một quán cà phê và một khách sạn. Với đầu óc kinh doanh nhạy bén, Joseph hiểu tầm quan trọng của "thông tin", vì vậy ông đã biến quán cà phê thành một trung tâm giao lưu xã hội. Các doanh nhân và quan chức cấp cao đều sẵn lòng đến đây để thảo luận công việc, thậm chí cả thị trưởng cũng chọn nơi này để tổ chức các buổi lễ kỷ niệm.
Chính nhờ những "thông tin" mà Joseph thu được từ trung tâm xã hội này mà ông ta đã tích lũy được một khối tài sản khổng lồ trên thị trường chứng khoán.
Năm 1847, Joseph Morgan qua đời, để lại cho con trai Junior Morgan một khối tài sản hơn một triệu đô la. Vào thời điểm đó, một triệu đô la tương đương với mức thu nhập của một tỷ phú vào năm 2000.
Sau khi nhận được khối tài sản thừa kế khổng lồ, Junior bắt đầu hợp tác với Boston Retailers, lúc bấy giờ là nhà bán lẻ lớn nhất, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa khô. Chính trong thời gian này, ông đã gặp người sẽ thay đổi lịch sử gia tộc Morgan--George Peabody. Với sự xuất hiện của Peabody, tài sản của gia tộc Morgan tăng gấp hai mươi lần, tạo nền tảng vô cùng vững chắc cho sự thăng tiến vượt bậc của Morgan trong tương lai.
George Peabody là một chủ ngân hàng nổi tiếng ở London. Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ đang trong tình trạng rất tồi tệ và có tiếng xấu. Nước này không chỉ nợ nần mà còn cực kỳ nghèo. Không chỉ gia tộc Rothschild mà cả liên minh ngân hàng của toàn châu Âu đều coi Hoa Kỳ là một con nợ khó đòi. Chỉ có George Peabody làm điều ngược lại và nỗ lực hết sức để giúp Hoa Kỳ tìm kiếm nguồn vốn.
Vị chủ ngân hàng này là bậc thầy cả về nghệ thuật giao tiếp xã hội lẫn kỹ năng quản lý gia đình. Ông không chỉ chiêu đãi các chủ ngân hàng Anh bằng rượu chè, cờ bạc và thú vui trăng hoa, mà còn có thể thuyết phục các ngân hàng từ nhiều quốc gia khác nhau, giải thích rằng nếu họ không giúp đỡ Hoa Kỳ và lật đổ kẻ quỵt nợ này, tất cả các khoản nợ trước đó của họ sẽ bị tịch thu. Bằng cách sử dụng cả những người lịch lãm và những kẻ bất lương, cuối cùng ông đã đảm bảo được các khoản vay mới cho Hoa Kỳ. Trong khi đó, Peabody đã tận dụng dư luận để giúp Anh thu hồi khoản nợ từ Hoa Kỳ, thu hồi thành công cả gốc và lãi.
Danh tiếng của Peabody tăng vọt, và ông trở thành một chủ ngân hàng nổi tiếng chỉ phục vụ các chính phủ, các tập đoàn lớn và những cá nhân giàu có.
Peabody, người dốc toàn tâm toàn ý vào việc xây dựng đế chế kinh doanh của mình, chỉ nhận ra sau cả đời làm việc vất vả rằng ông không có con. Điều này khiến việc thừa kế khối tài sản hơn 20 triệu đô la của ông trở thành một vấn đề lớn. Sau nhiều cân nhắc, Peabody quyết định tìm một người kế nhiệm có năng lực, với những yêu cầu cụ thể: hòa đồng, có gia đình riêng, có kinh nghiệm trong thương mại quốc tế và là công dân Hoa Kỳ.
Khi Peabody nhìn vào bản yêu cầu mà ông đã viết ra, ông lập tức nghĩ đến chàng thanh niên mà ông đã gặp trong ngành xuất nhập khẩu--Junior S. Morgan.
Tài sản của Peabody đã cho phép gia đình Morgan mở rộng nhanh chóng, và số tiền này chỉ là khởi đầu cho sự thăng tiến của Morgan.
Với sự ra đời của cậu con trai đời thứ bảy nhà Morgan, gia đình Morgan đã đạt đến đỉnh cao. Đó là John Pierpont Morgan, sau này được biết đến với tên J.P. Morgan.
Vào giữa thế kỷ 19, London là trung tâm tài chính của thế giới, khao khát đầu tư vốn khắp toàn cầu, trong khi Bắc Mỹ và các nước phương Tây khác lại rất cần vốn, công nghệ và nhân lực để thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Một bên muốn đầu tư, bên kia muốn tiền, điều này ngay lập tức đưa gia đình Morgan vào tâm điểm chú ý. Họ không chỉ thừa kế ngân hàng của Peabody mà còn cả mạng lưới quan hệ mà ông đã xây dựng trong hơn một thập kỷ.
Do đó, người kiểm soát các quỹ đầu tư nước ngoài của Anh vào thời điểm đó không ai khác ngoài gia đình Morgan.
Mặc dù họ có nguồn vốn dồi dào, nhưng không phải tất cả các dự án ở mọi quốc gia đều sẵn sàng chấp nhận vốn của họ vào thời điểm đó. Để tiếp tục mở rộng và củng cố hoạt động kinh doanh, họ phải tìm cách thâm nhập thị trường của các nước khác.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại website Mỏ Truyện - https://motruyen.online/read/tro-ve-nam-1998&chuong=618]
Vì vậy, cha con họ đã đổi tên ngân hàng thành "JS Morgan Bank". J.M. Morgan Jr. đặt trụ sở tại Anh, phát hành cổ phiếu và trái phiếu cho chính phủ các tiểu bang và các công ty lớn ở Hoa Kỳ, trong khi J.M. J.P. thành lập Morgan & Co. đối diện với Sở giao dịch chứng khoán New York, chuyên về nghiệp vụ phát hành chứng khoán cho các công ty tại Hoa Kỳ.
Chỉ trong chốc lát, lợi thế về vị trí địa lý và sự ủng hộ của công chúng đã hội tụ đầy đủ; điều còn lại chỉ là chờ thời điểm thích hợp đến.
Khi lãnh thổ của Quốc gia M tiếp tục mở rộng, nhu cầu về cơ sở hạ tầng, đặc biệt là đường sắt, tăng lên theo cấp số nhân. Điều này là do nguồn tài nguyên hoàn toàn không cân bằng giữa phía đông và phía tây, và sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng đã cản trở sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nguồn vốn cần thiết cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng vượt xa khả năng của Quốc gia M hoặc bất kỳ công ty nào có thể tự mình chi trả. Do đó, hầu hết các công ty đường sắt đều cần huy động vốn từ thị trường thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu để tài trợ cho việc xây dựng đường sắt. (Nếu ai đó vẫn ngoan cố cố gắng đầu cơ chứng khoán vào thời điểm này, tôi thực sự không thể giúp gì cho các bạn nữa.)
Đây chính là cơ hội hoàn hảo mà gia đình Morgan đã chờ đợi bấy lâu nay.
Trong thập kỷ trước đó, các nhà đầu tư Trung Âu đã đầu tư gần 1 tỷ đô la chỉ riêng vào đường sắt Bắc Mỹ. Với sự phát triển của Hoa Kỳ vào thời điểm đó, nhu cầu về vốn chắc chắn sẽ còn lớn hơn. Trong mắt các nhà ngân hàng, điều này có nghĩa là khoản hoa hồng khổng lồ, và ai cũng muốn giành lấy một phần miếng bánh.
Mặc dù J.P. Morgan có vô số nguồn lực ở Anh vào thời điểm đó, nhưng em trai ông, Morgan J.P. Morgan, đặt trụ sở tại New York, rõ ràng không đủ khả năng để đảm bảo một thương vụ tầm cỡ như vậy. Do đó, để có thêm các hoạt động phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp, J.P. Morgan đã sử dụng các mối quan hệ của mình để tìm Anthony Drexel, một chủ ngân hàng ở Philadelphia, người có tầm ảnh hưởng chỉ đứng sau Jay Cooke, nhà bảo lãnh phát hành trái phiếu kho bạc Mỹ lớn nhất vào thời điểm đó.
Khả năng thu hút đầu tư mạnh mẽ của gia đình Morgan tại London có thể bù đắp cho những thiếu sót trong hoạt động kinh doanh của gia đình Drexel, trong khi vị thế và tầm ảnh hưởng của Drexel tại Hoa Kỳ có thể giúp J.P. Morgan Jr. nhanh chóng thiết lập chỗ đứng và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình tại đây. Thỏa thuận này dẫn đến việc trao đổi nguồn lực giữa hai bên, nhanh chóng gắn kết họ lại với nhau.
Sự hợp tác giữa hai công ty đã nhanh chóng đưa JP lên vị trí hàng đầu trong giới kinh doanh và chính trị Hoa Kỳ, và họ ngay lập tức nhận được một đơn đặt hàng khổng lồ từ phía Hoa Kỳ...
Năm 1873, để trả nợ trong thời Nội chiến, Hoa Kỳ đã phát hành 300 triệu đô la trái phiếu lãi suất thấp. Chính phủ chỉ phân bổ việc bán trái phiếu này cho hai công ty: Jay Cooke và gia đình Morgan. Thoạt nhìn, điều này dường như nâng cao vị thế của gia đình Morgan tại Mỹ, nhưng trên thực tế, đó là một sự sắp xếp có chủ đích của "Anh Cả" nhằm tạo ra sự cân bằng quyền lực giữa các thế lực cũ và mới. Bất ngờ thay, gia đình Morgan, tận dụng khả năng bán hàng của mình ở châu Âu, đã áp đảo Jay Cooke và hoàn thành mục tiêu bán hàng trước thời hạn rất xa.
Sự kiện này đã mang lại danh tiếng lớn cho Morgan Stanley và cũng mở đường cho sự hợp tác giữa Morgan Stanley và Hoa Kỳ. Trước đây, Morgan Stanley có tiền để đầu tư, nhưng có thể không có ai sẵn lòng tiếp quản. Tuy nhiên, giờ đây, cha con nhà Morgan quyết định Morgan Stanley muốn đầu tư vào ai và chấp nhận những khoản đầu tư nào.
Gia đình Morgan đã tạo ra một vòng khép kín, cho phép Ngân hàng Morgan chuyển một lượng lớn vốn châu Âu vào quốc gia M đang thiếu vốn trầm trọng, thu về lợi nhuận khổng lồ bằng cách bảo lãnh phát hành trái phiếu và cổ phiếu cho các tuyến đường sắt của M. Tuy nhiên, chính dòng nước mang họ đi cũng có thể nhấn chìm họ; không ai ngờ rằng ngành đường sắt, thứ đã làm cho họ giàu có, lại gặp khó khăn.
Vốn là con dao hai lưỡi. Nhận thấy tiềm năng lợi nhuận, nhiều tổ chức đã đầu tư mạnh vào đường sắt, dẫn đến thời kỳ tăng trưởng không kiểm soát trong ngành này. Bên cạnh cuộc chiến giá cả, các tuyến đường sắt được xây dựng một cách bừa bãi, với gần 20 tuyến chỉ kết nối hai thành phố, dẫn đến tình trạng dư cung nghiêm trọng. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt này, nhiều công ty đường sắt đã phá sản, nhưng cổ phiếu và trái phiếu của họ đã được bán hết.
Điều này dẫn đến một lượng lớn các vụ vỡ nợ, và các ngân hàng bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp đương nhiên bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Chính vì cuộc khủng hoảng này mà đối tác cũ của Morgan, Jay Cooke, đã tuyên bố phá sản. Cha con nhà Morgan, những người có đầu óc sắc sảo, ngay lập tức nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Nếu tình trạng hỗn loạn trong ngành đường sắt không được giải quyết, Tập đoàn Morgan có thể sẽ chịu chung số phận với Jay Cooke.
Vì vậy, anh em nhà Morgan nhanh chóng nghĩ ra phương pháp ủy thác vốn chủ sở hữu để tập hợp cổ phần của các nhà đầu tư nhỏ vào tay họ và thực hiện các quyền của cổ đông thay mặt họ. Bằng cách này, các nhà đầu tư ban đầu không có tiếng nói có thể can thiệp vào hoạt động của đường sắt, và công ty đường sắt không thể phát triển một cách tùy tiện. Sau đó, họ đã tái cấu trúc công ty đường sắt đang phá sản và sáp nhập một phần sáu tổng chiều dài đường sắt.
Động thái này đã biến ngành đường sắt từ một mớ hỗn độn thành một thế độc quyền do các tập đoàn ngân hàng Phố Wall kiểm soát, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và cải thiện hoạt động của đường sắt tại Hoa Kỳ. Tổng doanh thu của tập đoàn khổng lồ này tương đương với một nửa tổng thu ngân sách của Hoa Kỳ vào thời điểm đó, khiến nó trở thành tập đoàn có quy mô chưa từng có.
Morgan đã sử dụng phương pháp tương tự trong ngành công nghiệp thép.
Bằng cách sáp nhập 33 công ty vào Công ty Thép Hoa Kỳ (US Steel Company), và sau đó sáp nhập Edison và Thomson-Houston để thành lập General Electric, quyền lực của gia đình Morgan đã đạt đến đỉnh cao thực sự. Không ngoa khi nói rằng họ nắm giữ quyền lực tuyệt đối ở Hoa Kỳ. Thuật ngữ "sáp nhập và tái cấu trúc" được biết đến như là "Morganization" vào thời điểm đó. Họ đã tạo ra không chỉ một kỷ nguyên.
Năm 1895, do thâm hụt thương mại nghiêm trọng ở Hoa Kỳ, dưới chế độ bản vị vàng, hầu hết các quốc gia đều sử dụng vàng trong giao dịch. Thâm hụt thương mại đồng nghĩa với việc lượng vàng chảy ra vượt quá lượng vàng chảy vào, khiến đồng đô la Mỹ dần mất uy tín, và người dân yêu cầu đổi tiền giấy lấy vàng. Vào thời điểm đó, dự trữ vàng của kho bạc Hoa Kỳ không đủ để đổi một lượng tiền lớn như vậy. Nếu vấn đề này không được giải quyết, đồng đô la Mỹ sẽ hoàn toàn mất uy tín, và không ai còn muốn nắm giữ đô la Mỹ nữa.
Do người dân bán tháo vàng quá nhanh, chính phủ không thể huy động đủ vàng để mua lại thông qua phát hành trái phiếu. Không còn lựa chọn nào khác, Mỹ đã cầu cứu Morgan. Morgan sẵn sàng đồng ý, hợp tác với các ngân hàng khác để bảo lãnh phát hành 65 triệu đô la trái phiếu vàng cho Mỹ và cung cấp 3,5 triệu ounce vàng vật chất (khoảng 198.450 catties) để mua lại. Điều này đã cứu Mỹ khỏi nguy cơ sụp đổ gần như hoàn toàn của chế độ bản vị vàng và bảo toàn uy tín của đồng đô la Mỹ vào tháng 6 năm đó.
Vừa có đợt sóng này lắng xuống, thì đợt sóng khác lại nổi lên.
Năm 1907, nền kinh tế của Quốc gia M phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng khác. Các công ty đầu tư ủy thác nổi lên như những tổ chức tài chính mới. Do thiếu quy định chặt chẽ, các công ty này chủ yếu hút tiền gửi của người dân vào các khoản đầu tư chứng khoán rủi ro cao. Sự thất bại của một khoản đầu tư của một công ty đã gây ra phản ứng dây chuyền, dẫn đến sự sụp đổ của các ngân hàng và tổ chức tài chính đã cung cấp vốn vay cho kế hoạch đầu tư này. Rủi ro này khiến hầu hết các nhà đầu tư rút tiền gửi, và thị trường chứng khoán lao dốc do thiếu thanh khoản. Nếu vấn đề này không được giải quyết, thị trường chứng khoán của Quốc gia M có thể đã sụp đổ, và hệ thống tài chính sẽ tan vỡ, ngay lập tức đưa đất nước trở lại tình trạng trước đại dịch.
Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ chưa có ngân hàng riêng và Cục Dự trữ Liên bang vẫn chưa được thành lập. Do đó, chủ tịch Sở Giao dịch Chứng khoán New York chỉ có thể nhờ J.P. Morgan ở bên kia đường giúp đỡ. Và đúng như dự đoán, J.P. Morgan một lần nữa dẫn dắt các nhà ngân hàng giải cứu cuộc khủng hoảng.
Chính hành động giúp đỡ đó đã đẩy gia đình Morgan vào con đường suy tàn.
Thành tựu của một người không nên làm lu mờ thành tựu của người lãnh đạo mình!
Morgan đã hai lần cứu nước Mỹ khỏi những tình thế nguy hiểm, khiến người dân coi gia đình Morgan như những vị cứu tinh và thậm chí tôn họ lên địa vị thần thánh. Chính phủ Mỹ cũng nhận ra sự cần thiết phải nhanh chóng giành lại quyền kiểm soát hệ thống tài chính.
Sáu năm sau, Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ được thành lập và Đạo luật Glass-Steagall được ban hành. Hoạt động môi giới chứng khoán và hoạt động ngân hàng thương mại của gia đình Morgan bị tách rời một cách bắt buộc. Cục Dự trữ Liên bang dần dần thay thế vị thế của gia đình Morgan tại Hoa Kỳ, trong khi con trai của JP là Jack dẫn dắt JP Morgan tập trung hoàn toàn vào hoạt động ngân hàng, và các đối tác của ông thành lập một công ty mới để tham gia vào hoạt động ngân hàng đầu tư.
Năm 2000, Morgan Stanley sáp nhập với Chase Bank, trở thành JPMorgan Chase, và Morgan Stanley trở thành Harold Stanley, một đối tác tại Morgan Stanley.
Tóm lại, mặc dù gia đình Morgan là một công ty, họ đã cứu nước Mỹ hai lần, với việc tổng thống đích thân tìm đến sự giúp đỡ của họ. Nếu không có Morgan, sẽ không có nước Mỹ như chúng ta biết ngày nay; công ty này đã định hình con đường phát triển của Hoa Kỳ trong gần 150 năm.
Tính đến năm 2021, JPMorgan Chase nắm giữ 28 nghìn tỷ đô la tài sản thanh khoản.
Dĩ nhiên, đây chỉ là những gì ông ấy sẵn lòng cho chúng ta thấy.
Bình Luận
Vui lòng đăng nhập để bình luận.
3 Thảo luận